Thì quá khứ hoàn thành

Thì khứ hoàn thành (Past perfect tense) – Công thức, dấu hiệu và bài tập

1. Cấu trúc thì quá khứ hoàn thành

1. Thể khẳng định

Cấu trúc: S + had + VpII

Trong đó: S (subject): Chủ ngữ

Had: trợ động từ

VpII: động từ phân từ II (Quá khứ phân từ)

Ví dụ:

 

        • She had had breakfast before we came. ( Cô ấy đã ăn sáng trước khi chúng tôi tới. )
        • The boy had finished his homework before he went to bed last night. ( Cậu bé đã hoàn thành bài về nhà trước khi đi ngủ đêm qua. )

2. Thể phủ định

Cấu trúc: S + had not + VpII 

Lưu ý: hadn’t = had not

Ví dụ:

        • Linda hadn’t washed the dishes when her mother came home. (Linda vẫn chưa rửa bát khi mẹ cô ấy về đến nhà.)
        • We hadn’t eaten anything by the time our father returned . (Lúc bố chúng tôi quay lại, chúng tôi vẫn chưa ăn gì .)

3. Thể nghi vấn

    • Câu hỏi Yes/No question 

Cấu trúc: Had + S + VpII ?

Trả lời: Yes, S + had./ No, S + hadn’t.

Ví dụ:

        • Had he left when we went to bed? (Anh ấy đã về lúc chúng ta đi ngủ phải không ?)

Yes, he had./ No, he hadn’t.

        • Had your phone disappeared by the time you woke up? (Tên trộm đã biến mất trước khi anh tỉnh dậy phải không?)

Yes, it had./ No, it hadn’t

    • Câu hỏi WH- question

Cấu trúc: WH-word + had + S + VpII +…?

Trả lời: S + had + VpII +…

Ví dụ:

        • What had you done before midnight yesterday? (Cậu đã làm gì trước nửa đêm hôm qua?)
        • How had he tried before he achieved his goal? (Trước khi ông ấy đạt được mục tiêu của mình, ông ấy đã cố gắng như thế nào?)


 

2. Cách sử dụng thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh

Cách sử dụng

Ví dụ

Diễn tả một hoạt động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

  • Jane had cooked breakfast when we got up. (Jane đã nấu bữa sáng trước khi chúng tôi thức dậy.)
  • The plane had left by the time I arrived at the airpot.(Máy bay đã rời đi trước khi tôi tới sân bay.)

Diễn tả một hành động đã xảy ra và kéo dài tới một thời điểm nhất định trong quá khứ.

  • We had had that car for ten years before it broke down. (Chúng tôi đã có cái ô tô đó trong mười năm trước khi nó bị hỏng.)
  • By the time Alex finished his studies, he had been in London for over eight years. (Trước khi Alex hoàn thành việc học, anh ấy đã ở London được tám năm.)

Diễn tả một hành động xảy ra trước một thời điểm nhất định trong quá khứ.

  • She had travelled around the world before 2010. (Cô ấy đã đi vòng quanh thế giới trước năm 2010.)
  • He had never played football until last week. (Anh ấy chưa từng bao giờ chơi bóng đá cho tới tuần trước.)

Sử dụng trong câu điều kiện loại 3 để diễn tả điều kiện không có thực trong quá khứ.

  • If I had known that, I would have acted differently. (Nếu tôi biết điều đó, tôi đã hành xử khác đi.)
  • She would have come to the party if she had been invited. (Cô ấy lẽ ra đã đến bữa tiệc nếu cô ấy được mời.)

Dùng để thể hiện sự thất vọng về sự việc nào đó trong quá khứ. (thường dùng cấu trúc điều ước trong quá khứ.)

  • We wished we had purchased the ticket. (Chúng tôi ước là mình đã mua tấm vé.)
  • I wished I had told the truth. (Tôi ước là tôi đã nói sự thật.)

3. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ hoàn thành trong tiếng Anh


Trong câu có các từ:

  • Until then, by the time, prior to that time, before, after, for, as soon as, by, …
  • Before, after, when by, by the time, by the end of + time in the past …

Ví dụ: 

  • Before I went to school, my mother had packed me a lunch. (Trước khi tôi tới trường, mẹ đã đóng gói bữa trưa cho tôi.)
  • By the time they broke up, they had lived with each other for 3 years. (Trước khi họ chia tay, họ đã sống với nhau được 3 năm.)

Bài tập vận dụng

  • When David came, everybody ________ (leave).
  • He ________ (already/watch) the movie, so he wouldn’t want to see it again.
  • My kids didn’t eat anything at the party because they _________ (eat) dinner at home.
  • The motorbike burned just after it ______ (crash) into the tree.
  • John _______ (not/complete) his homework by the deadline, so he called his teacher to tell that he would submit it late.
  • She didn’t cry because she _______ (know) the truth.

Đáp án:

1. had left

2. had already watched

3. had eaten

4. had crashed

5. hadn’t completed

6. had known

 


THÌ HIỆN TẠI ĐƠN TRONG TIẾNG ANH

Thì tương lai đơn và tương lai gần