Thì tương lai đơn và tương lai gần

Thì Tương lai đơn và Tương lai gần – Phân biệt, cách dùng, công thức đầy đủ

 

1. Cấu trúc, cách dùng tương lai đơn

1.1. Cấu trúc thì tương lai đơn

Dạng khẳng định

Cấu trúc:

S + will/’ll + V(nguyên thể)

Ví dụ:

It’s raining. She’ll close the window. 
(Trời đang mưa. Cô ta sẽ đóng cửa sổ lại.)

My dad think it will rain tonight. 
(Bố tôi nghĩ đêm nay trời sẽ mưa.)

Dạng phủ định

Cấu trúc:

S + will not/won’t + V(nguyên mẫu)

Ví dụ:It’s sunny now. She won’t close the window.
(Trời đang nắng. Cô ta sẽ không đóng cửa sổ lại.)

My mother think it will not rain tonight.
(Mẹ của tôi nghĩ đêm nay trời sẽ không mưa.)

Dạng nghi vấn

Cấu trúc:

Will + S + V(nguyên mẫu)?

Shall I/We + V(nguyên mẫu)?

Ví dụ:

It’s raining. Will you close the window?
(Trời đang mưa. Bạn đóng cửa sổ vào được không?)

Will it rain tomorrow?
(Ngày mai trời có mưa không?)

1.2. Cách sử dụng thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Diễn đạt quyết định có tại thời điểm nói

Ví dụ:

A: I’m hungry. (Tôi đói.)

B: I will make you some noodles. (Tôi sẽ làm cho cậu một ít mì.)

Diễn đạt những dự đoán nhưng không có cơ sở chắc chắn

(Được dùng với động từ: think (nghĩ rằng), hope (hy vọng rằng), assume (cho rằng), believe (tin là)…)

Ví dụ:

I think the Vietnam team will win.
(Tôi nghĩ rằng đội tuyển Việt Nam sẽ thắng cuộc.)

He hopes it will snow tomorrow so that he can go skiing.
(Anh ấy hi vọng trời ngày mai sẽ có tuyết để anh ấy đi trượt tuyết.)

Diễn đạt lời hứa

Ví dụ:

I promise I will write to her every day.
(Tôi hứa tôi sẽ viết thư cho cô ta mỗi ngày.)

My friend will never tell anyone about this.
(Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này.)

Diễn đạt lời cảnh báo hoặc đe dọa

Ví dụ:

Be quiet or Chinhtao will be angry.
(Hãy trật tự đi, không Chinhtao sẽ nổi giận đấy.)

Stop talking, or the teacher will send you out.
(Không nói chuyện nữa, nếu không giáo viên sẽ đuổi em ra khỏi lớp.)

Diễn đạt một yêu cầu hay đề nghị giúp đỡ

(Câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Will you)

Ví dụ:

Will you help me, please?
(Bạn có thể giúp tôi được không?)

Will you pass me the pencil, please?
(Bạn có thể chuyển bút chì cho tôi được không?)

Dùng để đề nghị giúp đỡ người khác

(1 câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Shall I)

Ví dụ:

Shall I carry the bags for you, Dad?
(Để con mang những chiếc túi này giúp bố nhé.)

Shall I get you something to eat?
(Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn, được chứ?)

Dùng nhằm đưa ra một vài gợi ý

(Câu hỏi phỏng đoán bắt đầu bằng Shall we)

Ví dụ:

Shall we play football?
(Chúng ta chơi đá bóng nhé?)

Shall we have Chinese food?
(Chúng ta ăn đồ ăn Trung Hoa nhé.)

Dùng để hỏi xin lời khuyên

(What shall I do? hoặc What shall we do?)

Ví dụ:

I have a fever. What shall I do?
(Tôi bị sốt rồi. Tôi phải làm gì bây giờ?)

We’re lost. What shall we do?
(Chúng ta bị lạc rồi. Chúng ta phải làm gì bây giờ?)

1.3. Một số dấu hiệu nhận biết về thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Trong câu sẽ có xuất hiện các từ chỉ thơi gian trong tương lai như dưới đây:

Tomorrow: Ngày mai, …

Next day/week/month/year/…: Ngày hôm sau, tháng sau, năm sau,…

In + Một khoảng thời gian: In 2 days, in 4 hours, in next week,…

Trong câu có xuất hiện các động từ hay trạng từ chỉ quan điểm và không chắc chắn như sau

Probably, maybe, supposedly, … : Có thểm, được cho là,…

Think / believe / suppose / …: Tin rằng, cho là,… 

2. Thì tương lai gần

Thì tương lai gần (Near future tense) là một thì trong tiếng Anh hiện đại. Được dùng để diễn đạt một kế hoạch, dự định (intention, plan), dự đoán dựa vào bằng chứng (evidence) ở hiện tại. Dưới đây là cấu trúc, cách sử dụng và nhận biết thì tương lai gần:

2.1. Cấu trúc thì tương lai gần

Dạng khẳng định

  • Cấu trúc:

S + is/ am/ are + going to + V(nguyên mẫu)

  • Lưu ý:

S = I + am = I’m

S = He/ She/ It + is = He’s/ She’s/ It’s

S = We/ You/ They + are = We’re/ You’re/ They’re

  • Ví dụ:

I am going see a film at the cinema tonight.
(Tôi sẽ đi xem phim tại rạp chiếu phim tối nay.)

She is going to buy a new car next week.
(Cô ấy sẽ mua một chiếc xe mới vào tuần tới.)

We are going to Paris next month.
(Chúng tôi sẽ đi tới Paris vào tháng tới.)

Dạng phủ định

  • Cấu trúc

S + is/ am/ are + not + going to + V(nguyên mẫu)

=> Câu phủ định ta chỉ cần thêm “not” vào ngay sau động từ “to be”.

  • Lưu ý

am not: không có dạng viết tắt

is not = isn’t

are not = aren’t

  • Ví dụ

I am not going to attend the class tomorrow because I’m very tired.
(Tôi sẽ không tham dự lớp học ngày mai vì tôi rất mệt.)

She isn’t going to sell her house because she has had enough money now.
(Cô ấy sẽ không bán ngôi nhà của cô ấy bởi vì cô ấy đã có đủ tiền rồi.)

They aren’t going to cancel the meeting because the electricity is on again.
(Họ sẽ không hủy bỏ cuộc họp bởi đã có điện trở lại.)

Dạng nghi vấn

  • Cấu trúc

Is/ Am/ Are + S + going to + V(nguyên mẫu)?

  • Trả lời

Yes, S + is/am/ are.

No, S + is/am/are.

=> Câu hỏi ta chỉ việc đảo động từ “to be” lên trước chủ ngữ.

  • Ví dụ:

Are you going to fly to America this weekend?
(Bạn sẽ bay tới Mỹ vào cuối tuần này à?)
Yes, I am./ No, I’m not.

Is he going to stay at his grandparents’ house tonight?
(Cậu ấy sẽ ở lại nhà ông bà cậu ấy tối nay phải không?)
Yes, he is./ No, he isn’t.

2.2. Lưu ý khi sử dụng thì tương lai gần

  • Động từ “GO” khi chia thì tương lai gần ta sử dụng cấu trúc

S + is/ am/ are + going

  • Chứ ta không sử dụng

S + is/ am/ are + going to + go

Ví dụ:

I am going to the party tonight.
(Tôi sẽ tới bữa tiệc tối hôm nay.)

2.3. Cách sử dụng thì tương lai gần trong tiếng Anh

Cách Sử Dụng

Ví dụ

– Diễn đạt một kế hoạch, dự định (intention, plan)

He is going to get married this year.
(Anh ta dự định sẽ kết hôn trong năm nay.)
We are going to take a trip to Da Nang city this weekend.
(Chúng tôi dự định sẽ làm một chuyến tới thành phố Đà Nẵng vào cuối tuần này.)

– Diễn đạt một lời dự đoán dựa vào bằng chứng (evidence) ở hiện tại

Look at those dark clouds! It is going to rain.
(Hãy nhìn những đám mây kia kìa! Trời sắp mưa đấy.)
Are you going to cook dinner? I have seen a lot of vegetables on the table.
(Bạn chuẩn bị nấu bữa tối à? Tớ vừa trông thấy rất nhiều rau củ quả ở trên bàn.)

2.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần bao gồm các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai giống như dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn, nhưng nó có thêm những căn cứ hay những dẫn chứng cụ thể.

  • in + thời gian: trong … nữa (in 2 minutes: trong 2 phút nữa)
  • tomorrow: ngày mai
  • Next day: ngày hôm tới
  • Next week/ next month/ next year: Tuần tới/ tháng tới/ năm tới

Ví dụ:

Tomorrow I am going to visit my parents in London. I have just bought the ticket
(Ngày mai tôi sẽ đi thăm bố mẹ tôi ở Luân Đôn. Tôi vừa mới mua vé rồi.)

=> Trong đó “Ngày mai” là thời gian trong tương lai. “Tôi vừa mới mua vé” là dẫn chứng cụ thể cho việc sẽ “đi thăm bố mẹ ở “Luân Đôn”.

3. Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần

Đến đây thì các bạn đã biết cách phân biệt hai thì tương lai đơn và tương lai gần rồi chứ? Để các bạn có một cái nhìn rõ hơn thì tienganhcaptoc.vn sẽ tóm tắt lại những cấu trúc, cách dùng và dấu hiệu nhận biết hai thì này ở bảng dưới đây:

Phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần trong tiếng Anh

Tiêu chí

Tương lai đơn

Tương lai gần

Cấu trúc

(+) S + will/shall + V + O.
Ví dụ:
He will buy a new pet tomorrow. (Anh ấy sẽ mua một thú cưng mới ngày mai) 
(-) S + will/shall + not + V + O.
Ví dụ:
I think She will not meet him anymore.
(Tôi nghĩ rằng Cô ấy sẽ không gặp Anh ấy nữa) 
(?) Will/shall + S + V + O?
Trả lời: Yes, S + will/ No, S + won’t.
Ví dụ:
Will you give me some advices?
(Bạn sẽ cho Tôi một vài lời khuyên chứ?)
Yes, I will/ No, I won’t

(+) S + is/am/are + going to + V + O.
Ví dụ:
She is going to participate in the exam tomorrow morning.
(Cô ấy sẽ tham gia kỳ thi vào sáng ngày mai) 
(-) S + is/am/are + not +going to + V + O.
Ví dụ:
I am not going to the cinema tonight. (Tôi sẽ không đi đến rạp chiếu phim tối nay) 
(?) Is/Am/Are + S + going to + V + O?
Trả lời: Yes, S +be/ No, S + be + not.
Ví dụ:
Are you going to go swimming with your friends tomorrow afternoon? (Bạn sẽ đi bơi với những người bạn của bạn vào chiều mai chứ?)
Yes, I am/ No, I am not.

Cách dùng

1. Diễn tả một quyết định được đưa ra thời ngay tại thời điểm nói, viết.
Ví dụ:
A: Tomorrow is Jim’s birthday.
B: Really! I will buy him a present tonight. 
2. Diễn tả một dự đoán không có chứng cứ xác thực.
Ví dụ:
I think that she will come soon.
(Tôi nghĩ rằng cô ấy sẽ đến sớm thôi) 
3. Dùng để đưa ra lời để nghị, lời hứa, đồng thuận, từ chối, đe dọa.
Ví dụ:
Don’t worry Jim. I will help you.
(lời hứa) (Đừng lo lắng Jim. Tôi sẽ giúp cậu)
Ok. I will share the bill with you
(đồng thuận) (Được rồi. Tôi sẽ chia hóa đơn với bạn)

1. Diễn tả một dự định đã lên kế hoạch trước đó và chắc chắn xảy ra ở tương lai gần.
Ví dụ:
He is going to do his homework tomorrow night.
(Anh ấy sẽ làm bài tập của mình vào tối mai) 
2. Diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra ở tương lai gần
Ví dụ:
It is very cloudy. It is going to rain tonight.
(Trời rất nhiều mây. Trời sẽ mưa tối nay) 
3. Dùng để diễn tả một hành động, sự việc có ý định và chủ ý xảy ra ở tương lai.
Ví dụ:
She is going to be a dancer when growing up. (Cô ấy sẽ trở thành một vũ công khi trưởng thành) 

Dấu hiệu nhận biết

Sử dụng thì hiện tại đơn khi trong câu xuất hiện các từ sau: in + thời gian ở tương lai, tomorrow, next day, next week, next month, next year,perhaps, probably,…
Ngoài ra còn sử dụng thì hiện tại đơn khi trong câu sử dụng từ nêu lên quan điểm như: think, believe, suppose,… 
Bên cạnh đó thì hiện tại đơn còn được sử dụng trong câu điều kiện loại I.

Khi trong câu xuất hiện các dẫn chứng chứng minh cho sự vật, sự việc đi kèm với các từ chỉ tương lai như: tonight, tomorrow night/morning, in + thời gian (in 5 mintutes), next day, next month,…

3. Bài tập phân biệt tương lai đơn và tương lai gần

Dưới đây là một số bài tập phân biệt tương lai đơn và tương lai gần để bạn có thể vận dụng những kiến thức đã học ở trên vào làm bài nhé:

Bài tập

Chia động từ đúng trong ngoặc ở thì tương lai đơn hoặc tương lai gần:

  1. 1.Tam (do) __ that exercise at 8 pm tomorrow.
  2. Linda (go) _ to school early.
  3. I think they (marry) __ next year.
  4. A: Go and tidy your bedroom.
    B: I (not/do) __ it.
  5. A: Why don’t we meet for office on Monday afternoon?
    B: Sorry. I can’t. I (see) __ the doctor then.
  6. ‘My best friend had an accident yesterday’. Oh! I see I (visit) _ her.
  7. They (stay) _ here until he answers them.
  8. She’s sure that her boss (understand) __ her problem.
  9. Don’t worry! I (drive) _ carefully.
  10. He (talk) __ to her. Very soon she (talk) __ to her.

Đáp án

  1. is going to do (hành đông làm bài tập chắc chắn xảy ra với thời gian cụ thể trong tương lai là 8 giờ tối ngày mai)
  2. will go (hành động này có thể xảy ra trong tương lai)
  3. will marry (cụm từ ‘I think’ mang nghĩa dự đoán, không chắc chắn khả năng xảy ra)
  4. won’t do (quyết định ngay trong lúc nói)
  5. am going to see (có kế hoạch chắc chắn xảy ra trong tương lai)
  6. will visit (hành động có thể xảy ra ở tương lai)
  7. will stay (until là dấu hiệu của thì tương lai gần)
  8. will understand (hành động này có thể xảy ra)
  9. am going to drive (hành động này chắc chắn xảy ra trong tương lai/lời khẳng định về việc lái xe cẩn thận)
  10. is going to walk – will talk (hành động đầu chắc chắn xảy ra – hành động sau có thể diễn ra)

 


THÌ HIỆN TẠI ĐƠN TRONG TIẾNG ANH

Thì tương lai tiếp diễn